one after another
Định nghĩa
Trạng từ: "one after another" là cụm trạng từ chỉ việc các sự vật, sự việc hoặc người diễn ra liên tiếp nhau, hết cái này đến cái khác, thường theo một thứ tự hoặc chuỗi không ngắt quãng.
Ví dụ sử dụng
- (Các tù nhân bước ra lần lượt hết người này đến người khác.)
- (Các sinh viên nộp bài tập lần lượt hết người này đến người kia.)
- (Các vấn đề phát sinh liên tiếp hết cái này đến cái khác, gây ra sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to happen one after another": xảy ra liên tiếp.
- The explosions happened one after another, shaking the entire building. (Các vụ nổ xảy ra liên tiếp, làm rung chuyển toàn bộ tòa nhà.)
"to be placed one after another": được đặt nối tiếp nhau.
- The books were arranged one after another on the shelf. (Những cuốn sách được sắp xếp nối tiếp nhau trên kệ.)
Biến thể và từ gần giống
- One by one: từng cái một, lần lượt từng cái (nhấn mạnh tính riêng lẻ của mỗi đối tượng).
- In succession: liên tiếp, kế tiếp nhau.
- Sequentially: theo trình tự, theo thứ tự.
Từ đồng nghĩa
- Liên tiếp: hết cái này đến cái khác.
- Lần lượt: theo thứ tự từng cái.
- Kế tiếp nhau: nối tiếp không ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come one after another: đến liên tiếp.
- The guests came one after another, filling the room quickly. (Khách đến liên tiếp, làm đầy căn phòng nhanh chóng.)
Follow one after another: nối tiếp nhau.
- The seasons follow one after another in an endless cycle. (Các mùa nối tiếp nhau trong một chu kỳ vô tận.)
Thành ngữ liên quan
- "One after the other": biến thể tương đương, thường dùng thay thế cho "one after another".
- "In quick succession": trong một khoảng thời gian ngắn, liên tiếp nhanh chóng.
- The team scored three goals in quick succession. (Đội bóng ghi ba bàn thắng liên tiếp trong thời gian ngắn.)